Trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ hạt mắc ca ngày càng tăng mạnh trên thị trường trong nước và quốc tế. Việt Nam đã và đang coi mắc ca là cây trồng chiến lược để phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững. Nhằm khai thác tối đa tiềm năng này, Chính phủ hỗ trợ phát triển cây mắc ca bằng nhiều chính sách để giúp macca Việt Nam vươn tầm thế giới và cải thiện kinh tế cho người dân.
Vì sao cây mắc ca được Chính phủ quan tâm?
Trong nhiều năm qua, Việt Nam vẫn được biết đến là quốc gia nông nghiệp với những cây trồng thế mạnh như lúa gạo, cà phê, tiêu, điều, cao su. Tuy nhiên, các mặt hàng này ngày càng gặp nhiều thách thức về giá cả, cạnh tranh quốc tế và biến đổi khí hậu. Trong bối cảnh đó, cây mắc ca nổi lên như một loại nông sản mới, giàu tiềm năng kinh tế và có thể trở thành “cây tỉ đô” cho nền nông nghiệp Việt.
Hạt mắc ca được mệnh danh là “nữ hoàng của các loại hạt” nhờ hương vị béo ngậy, giá trị dinh dưỡng cao và nhu cầu tiêu thụ tăng mạnh trên toàn cầu. Nắm bắt xu hướng này, chính phủ hỗ trợ phát triển cây mắc ca thông qua nhiều chính sách khác nhau, từ quy hoạch vùng trồng đến hỗ trợ tín dụng, thúc đẩy chế biến và xuất khẩu. Đây không chỉ là sự hỗ trợ về mặt kinh tế, mà còn là tầm nhìn chiến lược nhằm tạo ra một ngành hàng nông sản bền vững, nâng cao vị thế Việt Nam trên bản đồ nông nghiệp thế giới.

Chính phủ hỗ trợ phát triển cây mắc ca như thế nào?
Quy hoạch vùng trồng
Một trong những điểm nhấn quan trọng là việc Chính phủ đưa cây mắc ca vào danh mục cây trồng chiến lược. Theo đó, những vùng có điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng phù hợp như Tây Nguyên (Đắk Lắk, Lâm Đồng, Gia Lai) và một số tỉnh miền núi phía Bắc (Điện Biên, Sơn La, Lai Châu) đã được quy hoạch làm vùng chuyên canh. Việc quy hoạch này không chỉ giúp cây mắc ca phát triển ổn định mà còn hạn chế tình trạng trồng tự phát, chạy theo phong trào, dẫn đến rủi ro về kinh tế cho nông dân.
Chính sách hỗ trợ vay vốn
Bên cạnh đó, Chính phủ cũng triển khai nhiều chính sách tín dụng nhằm hỗ trợ người dân. Điểm khó khăn lớn nhất của người trồng mắc ca là vốn đầu tư ban đầu khá cao trong khi cây phải mất từ 4 đến 5 năm mới cho thu hoạch ổn định. Chính vì vậy, sự ra đời của các gói vay ưu đãi, lãi suất thấp đã trở thành “cứu cánh” giúp bà con có thể đầu tư lâu dài mà không bị áp lực tài chính quá lớn. Ngoài ra, Nhà nước còn khuyến khích các ngân hàng thương mại thiết kế sản phẩm tín dụng riêng cho lĩnh vực mắc ca, tạo điều kiện thuận lợi để người nông dân và hợp tác xã tiếp cận nguồn vốn.

Khuyến khích doanh nghiệp tham gia sản xuất
Không dừng lại ở đó, chính phủ hỗ trợ phát triển cây mắc ca còn thể hiện ở việc thúc đẩy sự tham gia của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị. Nhà nước khuyến khích các doanh nghiệp liên kết với nông dân, xây dựng mô hình hợp tác “4 nhà” bao gồm Nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và nông dân. Các doanh nghiệp được hỗ trợ vay vốn mở rộng nhà máy chế biến, được ưu tiên tham gia các chương trình xúc tiến thương mại và có cơ hội tiếp cận thị trường xuất khẩu tiềm năng. Đây là yếu tố quan trọng giúp mắc ca Việt Nam không chỉ dừng lại ở xuất khẩu thô, mà có thể nâng tầm bằng những sản phẩm chế biến sâu như dầu mắc ca ép lạnh, bánh kẹo mắc ca hay mỹ phẩm tự nhiên từ mắc ca.
Đầu tư vào nghiên cứu và công nghệ
Một yếu tố khác không thể bỏ qua chính là đầu tư vào nghiên cứu và công nghệ. Chính phủ đã chỉ đạo các viện, trường đại học phối hợp nghiên cứu giống mới, cải thiện năng suất và chất lượng hạt. Đồng thời, khuyến khích doanh nghiệp ứng dụng công nghệ chế biến hiện đại để gia tăng giá trị sản phẩm. Nhờ đó, hạt mắc ca Việt Nam đang dần xây dựng được thương hiệu trên thị trường quốc tế, cạnh tranh với các nước xuất khẩu lâu năm như Úc, Nam Phi hay Kenya.
Tác động của chính sách hỗ trợ đối với nông dân và nền kinh tế
Những chính sách này đã tạo ra ảnh hưởng trực tiếp đến người nông dân, doanh nghiệp và cả nền kinh tế Việt Nam. Đối với bà con nông dân, việc có sự đồng hành từ Nhà nước giúp họ yên tâm chuyển đổi sang cây mắc ca, một loại cây tuy cần thời gian kiến thiết dài nhưng có giá trị cao và bền vững. Mắc ca trở thành lựa chọn thay thế hiệu quả cho các loại cây công nghiệp đang mất dần lợi thế như cà phê, hồ tiêu.
Với doanh nghiệp, nguồn nguyên liệu ổn định từ các vùng trồng quy hoạch mang lại cơ hội lớn để mở rộng sản xuất và chế biến. Không chỉ dừng lại ở thị trường nội địa, nhiều doanh nghiệp đã mạnh dạn đầu tư hướng ra thị trường quốc tế, đưa hạt mắc ca Việt Nam đến với nhiều quốc gia.
Ở tầm vĩ mô, chính phủ hỗ trợ phát triển cây mắc ca còn góp phần đa dạng hóa cơ cấu nông sản xuất khẩu. Nếu như trước đây, xuất khẩu nông sản của Việt Nam phụ thuộc nhiều vào gạo, cà phê, hồ tiêu, thì nay mắc ca có thể trở thành một trụ cột mới, bổ sung thêm nguồn ngoại tệ đáng kể cho quốc gia. Một số chuyên gia dự đoán rằng, chỉ trong vòng 10 – 15 năm tới, Việt Nam hoàn toàn có khả năng trở thành một trong những quốc gia cung ứng mắc ca hàng đầu thế giới.
Những thách thức còn tồn tại
Tuy nhiên, hành trình phát triển cây mắc ca không phải không có khó khăn. Trước hết, thời gian kiến thiết dài đồng nghĩa với việc nông dân phải có vốn và kiên nhẫn, trong khi không phải hộ nào cũng đủ khả năng chờ đợi. Thêm vào đó, Việt Nam vẫn phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ những nước đã có thương hiệu lâu năm. Chất lượng giống cũng là vấn đề cần kiểm soát chặt chẽ hơn, bởi giống kém chất lượng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và giá trị thương phẩm.

Công nghệ chế biến trong nước tuy đã có bước tiến nhưng vẫn còn hạn chế so với quốc tế. Nếu chỉ xuất khẩu hạt thô, mắc ca Việt Nam sẽ khó tạo ra giá trị cao. Vì vậy, đầu tư vào công nghệ chế biến sâu là yêu cầu cấp thiết để nâng cao lợi thế cạnh tranh.
Có thể thấy, chính phủ hỗ trợ phát triển cây mắc ca không chỉ đơn thuần là một chính sách ngắn hạn, mà là chiến lược lâu dài nhằm nâng cao vị thế của nông sản Việt. Với sự hỗ trợ từ trên xuống dưới, cây mắc ca đang mở ra một cánh cửa mới cho nông dân, doanh nghiệp và nền kinh tế đất nước. Đây thực sự là cơ hội vàng để Việt Nam khẳng định vị thế trên bản đồ nông nghiệp thế giới. Theo dõi Macca Sao Vàng để cập nhật thêm nhiều thông tin mới nha!
